Từ Vựng:
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Replace: (v) thay thế
Cost: (n) chi phí
Bridge: (n) cầu
Decision: (n) quyết định
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Repair: (v) sửa chữa; (n) sự sửa chữa
Replace: (v) thay thế
Cost: (n) chi phí
Bridge: (n) cầu
Decision: (n) quyết định
Luyện tập thêm về bài học này: