Từ Vựng:
Carbonation: (n) sự cacbonat hóa
Corrosion: (n) sự ăn mòn
Mortar: (n) vữa
Ph: (n) độ pH
Inhibitor: (n) chất ức chế
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Carbonation: (n) sự cacbonat hóa
Corrosion: (n) sự ăn mòn
Mortar: (n) vữa
Ph: (n) độ pH
Inhibitor: (n) chất ức chế
Luyện tập thêm về bài học này: