Từ Vựng:
Submission: (n) sự nộp, sự trình bày
Analysis: (n) sự phân tích
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Structure: (n) kết cấu, cấu trúc
Reference: (n) tài liệu tham khảo, sự tham chiếu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Submission: (n) sự nộp, sự trình bày
Analysis: (n) sự phân tích
Evidence: (n) bằng chứng, chứng cứ
Structure: (n) kết cấu, cấu trúc
Reference: (n) tài liệu tham khảo, sự tham chiếu
Luyện tập thêm về bài học này: