Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Quarterly: (adj) hàng quý
Retention: (n) sự giữ chân khách hàng
Charts: (n) biểu đồ
Targets: (n) mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Crm: (n) quản lý quan hệ khách hàng
Quarterly: (adj) hàng quý
Retention: (n) sự giữ chân khách hàng
Charts: (n) biểu đồ
Targets: (n) mục tiêu
Luyện tập thêm về bài học này: