Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Standards: (n) tiêu chuẩn
Materials: (n) vật liệu
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Brief: (n) bản tóm tắt; (v) tóm tắt
Design: (n) thiết kế; (v) thiết kế
Standards: (n) tiêu chuẩn
Materials: (n) vật liệu
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: