Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Risk: (n) rủi ro
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Audit: (n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
Compliance: (n) sự tuân thủ
Document: (n) tài liệu; (v) ghi chép, lập tài liệu
Risk: (n) rủi ro
Update: (v) cập nhật; (n) sự cập nhật
Luyện tập thêm về bài học này: