Từ Vựng:
Investment: (n) khoản đầu tư
Savings: (n) khoản tiết kiệm
Costs: (n) chi phí
Risk: (n) rủi ro
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Investment: (n) khoản đầu tư
Savings: (n) khoản tiết kiệm
Costs: (n) chi phí
Risk: (n) rủi ro
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự trì hoãn
Luyện tập thêm về bài học này: