Từ Vựng:
Excavation: (n) việc đào đất
Leakage: (n) sự rò rỉ
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Barrier: (n) rào cản, chướng ngại vật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Excavation: (n) việc đào đất
Leakage: (n) sự rò rỉ
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Survey: (n) khảo sát; (v) khảo sát
Barrier: (n) rào cản, chướng ngại vật
Luyện tập thêm về bài học này: