Từ Vựng:
Emissions: (n) khí thải
Reporting: (n) báo cáo
Machinery: (n) máy móc
Standards: (n) tiêu chuẩn
Penalties: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Emissions: (n) khí thải
Reporting: (n) báo cáo
Machinery: (n) máy móc
Standards: (n) tiêu chuẩn
Penalties: (n) hình phạt
Luyện tập thêm về bài học này: