Từ Vựng:
Prescription: (n) đơn thuốc
Dose: (n) liều lượng
Clarify: (v) làm rõ
Pharmacy: (n) nhà thuốc
Handwritten: (adj) viết tay
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Prescription: (n) đơn thuốc
Dose: (n) liều lượng
Clarify: (v) làm rõ
Pharmacy: (n) nhà thuốc
Handwritten: (adj) viết tay
Luyện tập thêm về bài học này: