Tiếng Anh Kiến Trúc Hệ Thống: Chất Vấn Giả Định Về Đồng Bộ Thời Gian Thực – Medium Level

🎧 Chất Vấn Giả Định Về Đồng Bộ Thời Gian Thực
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Real-time: (adj) thời gian thực

Sync: (v) đồng bộ; (n) sự đồng bộ

Near-real-time: (adj) gần thời gian thực

Stakeholder: (n) bên liên quan

Accuracy: (n) độ chính xác


Luyện tập thêm về bài học này: