Từ Vựng:
Regulations: (n) quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Insulation: (n) sự cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt
Blueprints: (n) bản vẽ thiết kế
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Regulations: (n) quy định
Compliance: (n) sự tuân thủ
Insulation: (n) sự cách nhiệt, vật liệu cách nhiệt
Blueprints: (n) bản vẽ thiết kế
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ công việc
Luyện tập thêm về bài học này: