1. Antibiotic
2. Culture
3. Breakpoint
4. Resistant
5. Sensitive
(n) mẫu nuôi cấy vi sinh vật
(adj) nhạy cảm (với thuốc)
(adj) kháng (thuốc, vi khuẩn)
(n) kháng sinh
(n) ngưỡng phân định (để xác định độ nhạy cảm của vi khuẩn với kháng sinh)
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.