Flashcards và Quiz Từ Vựng: Dán Nhãn Và Ủ Bộ Cấy Máu – Medium Level

Label
(n) nhãn, mác; (v) dán nhãn
Incubator
(n) lò ấp, buồng nuôi cấy
Culture
(n) môi trường nuôi cấy; (v) nuôi cấy
Accurate
(adj) chính xác
Viable
(adj) có khả năng sống, có thể phát triển được

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Label
Incubator
Culture
Accurate
Viable
(adj) có khả năng sống, có thể phát triển được
(n) lò ấp, buồng nuôi cấy
(adj) chính xác
(n) nhãn, mác; (v) dán nhãn
(n) môi trường nuôi cấy; (v) nuôi cấy

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Label” mean?
4. What does “Incubator” mean?
5. What does “Culture” mean?
6. What does “Accurate” mean?
7. What does “Viable” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: