Từ Vựng:
Critical: (adj) quan trọng, nghiêm trọng
Potassium: (n) kali
Notification: (n) thông báo
Documented: (adj) được ghi chép, được lưu lại
Closely: (adv) chặt chẽ, kỹ lưỡng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Critical: (adj) quan trọng, nghiêm trọng
Potassium: (n) kali
Notification: (n) thông báo
Documented: (adj) được ghi chép, được lưu lại
Closely: (adv) chặt chẽ, kỹ lưỡng
Luyện tập thêm về bài học này: