Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Records: (n) hồ sơ, tài liệu
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Compliance: (n) sự tuân thủ
Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng
Records: (n) hồ sơ, tài liệu
Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý
Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận
Luyện tập thêm về bài học này: