Tiếng Anh Y Tế: Báo Cáo Tình Trạng Tuân Thủ Bảo Trì Thiết Bị Y Tế – Medium Level

🎧 Báo Cáo Tình Trạng Tuân Thủ Bảo Trì Thiết Bị Y Tế
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Compliance: (n) sự tuân thủ

Maintenance: (n) sự bảo trì, bảo dưỡng

Records: (n) hồ sơ, tài liệu

Regulatory: (adj) thuộc về quy định, quản lý

Approve: (v) phê duyệt, chấp thuận


Luyện tập thêm về bài học này: