Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Technology: (n) công nghệ
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Income: (n) thu nhập
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sustainable: (adj) bền vững
Technology: (n) công nghệ
Waste: (n) chất thải; (v) lãng phí
Income: (n) thu nhập
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: