Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Refurbishment: (n) sự cải tạo, sửa chữa lại
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Contractor: (n) nhà thầu
Refurbishment: (n) sự cải tạo, sửa chữa lại
Schedule: (n) lịch trình; (v) lên lịch
Delay: (n) sự trì hoãn; (v) trì hoãn
Report: (n) báo cáo; (v) báo cáo
Luyện tập thêm về bài học này: