Từ Vựng:
Neutrophil: (n) bạch cầu trung tính
Lymphocyte: (n) bạch cầu lympho
Eosinophil: (n) bạch cầu ái toan
Morphological: (adj) thuộc hình thái
Smear: (n) mẫu phết; (v) phết mẫu
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Neutrophil: (n) bạch cầu trung tính
Lymphocyte: (n) bạch cầu lympho
Eosinophil: (n) bạch cầu ái toan
Morphological: (adj) thuộc hình thái
Smear: (n) mẫu phết; (v) phết mẫu
Luyện tập thêm về bài học này: