Từ Vựng:
Calibrate: (v) hiệu chuẩn
Positive control: (n) đối chứng dương tính
Negative control: (n) đối chứng âm tính
Thermal cycler: (n) máy khuấy nhiệt (máy PCR)
Contamination: (n) sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Calibrate: (v) hiệu chuẩn
Positive control: (n) đối chứng dương tính
Negative control: (n) đối chứng âm tính
Thermal cycler: (n) máy khuấy nhiệt (máy PCR)
Contamination: (n) sự nhiễm bẩn, sự ô nhiễm
Luyện tập thêm về bài học này: