Từ Vựng:
Accident: (n) tai nạn
Triage: (n) phân loại bệnh nhân
Incident: (n) sự cố
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Operate: (v) vận hành; (v) phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Accident: (n) tai nạn
Triage: (n) phân loại bệnh nhân
Incident: (n) sự cố
Emergency: (n) tình trạng khẩn cấp
Operate: (v) vận hành; (v) phẫu thuật
Luyện tập thêm về bài học này: