Từ Vựng:
Staffing: (n) việc bố trí nhân sự
Temporary: (adj) tạm thời
Agency: (n) cơ quan, đại lý
Cover: (v) đảm nhiệm, thay thế
Brief: (adj) ngắn gọn; (v) tóm tắt, thông báo nhanh
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Staffing: (n) việc bố trí nhân sự
Temporary: (adj) tạm thời
Agency: (n) cơ quan, đại lý
Cover: (v) đảm nhiệm, thay thế
Brief: (adj) ngắn gọn; (v) tóm tắt, thông báo nhanh
Luyện tập thêm về bài học này: