Từ Vựng:
Reimbursement: (n) sự hoàn trả chi phí
Cash flow: (n) dòng tiền
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Expense: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Reimbursement: (n) sự hoàn trả chi phí
Cash flow: (n) dòng tiền
Delay: (v) trì hoãn; (n) sự chậm trễ
Supplier: (n) nhà cung cấp
Expense: (n) chi phí
Luyện tập thêm về bài học này: