Tiếng Anh Y Tế: Thảo Luận Kết Quả Thời Gian Prothrombin Kéo Dài – Advanced Level

🎧 Thảo Luận Kết Quả Thời Gian Prothrombin Kéo Dài
0:00 / 0:00
Loading subtitles…

Từ Vựng:

Prothrombin: (n) tiền thrombin

Prolonged: (adj) kéo dài

Monitor: (v) theo dõi; (n) thiết bị theo dõi

Inr: (n) tỷ lệ chuẩn hóa quốc tế

Warfarin: (n) thuốc chống đông máu warfarin


Luyện tập thêm về bài học này: