Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Privacy: (n) sự riêng tư
Partner: (n) đối tác
Consent: (n) sự đồng ý
Retention: (n) sự giữ lại, sự lưu giữ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Agreement: (n) thỏa thuận
Privacy: (n) sự riêng tư
Partner: (n) đối tác
Consent: (n) sự đồng ý
Retention: (n) sự giữ lại, sự lưu giữ
Luyện tập thêm về bài học này: