Từ Vựng:
Auditor: (n) kiểm toán viên
Procurement: (n) việc mua sắm
Bids: (n) các đề xuất đấu thầu
Approval: (n) sự phê duyệt
Credentials: (n) giấy tờ chứng nhận, bằng cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Auditor: (n) kiểm toán viên
Procurement: (n) việc mua sắm
Bids: (n) các đề xuất đấu thầu
Approval: (n) sự phê duyệt
Credentials: (n) giấy tờ chứng nhận, bằng cấp
Luyện tập thêm về bài học này: