Từ Vựng:
Shortage: (n) sự thiếu hụt
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Surgical: (adj) thuộc phẫu thuật
Temporary: (adj) tạm thời
Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Shortage: (n) sự thiếu hụt
Patient: (n) bệnh nhân; (adj) kiên nhẫn
Surgical: (adj) thuộc phẫu thuật
Temporary: (adj) tạm thời
Training: (n) sự đào tạo, huấn luyện
Luyện tập thêm về bài học này: