Từ Vựng:
Culture: (n) nuôi cấy vi sinh vật
Antibiotics: (n) kháng sinh
Prescribing: (v) kê đơn thuốc
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Complications: (n) biến chứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Culture: (n) nuôi cấy vi sinh vật
Antibiotics: (n) kháng sinh
Prescribing: (v) kê đơn thuốc
Review: (v) xem xét lại; (n) sự xem xét
Complications: (n) biến chứng
Luyện tập thêm về bài học này: