Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Trustees: (n) người quản lý quỹ, người ủy thác
Priority: (n) ưu tiên
Prevention: (n) sự phòng ngừa
Outcome: (n) kết quả
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Assessment: (n) sự đánh giá
Trustees: (n) người quản lý quỹ, người ủy thác
Priority: (n) ưu tiên
Prevention: (n) sự phòng ngừa
Outcome: (n) kết quả
Luyện tập thêm về bài học này: