Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Patient: (n) bệnh nhân
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
System: (n) hệ thống
Patient: (n) bệnh nhân
Record: (n) hồ sơ; (v) ghi chép
Cost: (n) chi phí; (v) tốn kém
Benefit: (n) lợi ích; (v) hưởng lợi
Luyện tập thêm về bài học này: