Từ Vựng:
Validate: (v) xác nhận, kiểm chứng
Reagent: (n) thuốc thử
Parallel: (adj) song song; (n) mẫu đối chứng
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm
Document: (v) ghi chép, lưu hồ sơ; (n) tài liệu, hồ sơ
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Validate: (v) xác nhận, kiểm chứng
Reagent: (n) thuốc thử
Parallel: (adj) song song; (n) mẫu đối chứng
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm
Document: (v) ghi chép, lưu hồ sơ; (n) tài liệu, hồ sơ
Luyện tập thêm về bài học này: