Từ Vựng:
Sequencing: (n) trình tự hóa
Consent: (n) sự đồng ý
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm
Patient: (n) bệnh nhân
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sequencing: (n) trình tự hóa
Consent: (n) sự đồng ý
Sample: (n) mẫu bệnh phẩm
Patient: (n) bệnh nhân
Confirm: (v) xác nhận
Luyện tập thêm về bài học này: