Từ Vựng:
Logbook: (n) sổ ghi chép công việc
Competency: (n) năng lực
Placement: (n) vị trí thực tập
Procedure: (n) quy trình
Accurate: (adj) chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Logbook: (n) sổ ghi chép công việc
Competency: (n) năng lực
Placement: (n) vị trí thực tập
Procedure: (n) quy trình
Accurate: (adj) chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: