Từ Vựng:
Advance payment: (n) khoản thanh toán trước
Supplier: (n) nhà cung cấp
Cash flow: (n) dòng tiền
Reserves: (n) dự trữ
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Advance payment: (n) khoản thanh toán trước
Supplier: (n) nhà cung cấp
Cash flow: (n) dòng tiền
Reserves: (n) dự trữ
Negotiate: (v) thương lượng, đàm phán
Luyện tập thêm về bài học này: