Từ Vựng:
Soft landings: (n) giai đoạn chuyển giao mềm mại (giúp dự án vận hành trơn tru sau bàn giao)
Handover: (n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Monitor: (v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
Performance: (n) hiệu suất, hiệu quả công việc
Client: (n) khách hàng, chủ đầu tư
Luyện tập thêm về bài học này: