1. Soft landings
2. Handover
3. Monitor
4. Performance
5. Client
(v) giám sát; (n) thiết bị giám sát
(n) khách hàng, chủ đầu tư
(n) hiệu suất, hiệu quả công việc
(n) giai đoạn chuyển giao mềm mại (giúp dự án vận hành trơn tru sau bàn giao)
(n) sự bàn giao; (v) bàn giao
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.