1. Audit
2. Emergency
3. Battery
4. Drill
5. Schedule
(n) kiểm toán; (v) kiểm tra, đánh giá
(n) máy khoan; (v) khoan
(n) tình huống khẩn cấp
(n) pin, ắc quy
(n) lịch trình, kế hoạch; (v) lên lịch, lập kế hoạch
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.