Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng; (n) bộ phận kinh doanh
Candidate: (n) ứng viên
Experience: (n) kinh nghiệm
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Team: (n) đội nhóm
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Sales: (n) doanh số bán hàng; (n) bộ phận kinh doanh
Candidate: (n) ứng viên
Experience: (n) kinh nghiệm
Target: (n) mục tiêu; (v) nhắm tới
Team: (n) đội nhóm
Luyện tập thêm về bài học này: