Từ Vựng:
Construction: (n) xây dựng
Programme: (n) chương trình, kế hoạch
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ
Barriers: (n) rào cản, trở ngại
Liaison: (n) sự liên lạc, sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Construction: (n) xây dựng
Programme: (n) chương trình, kế hoạch
Timeline: (n) dòng thời gian, tiến độ
Barriers: (n) rào cản, trở ngại
Liaison: (n) sự liên lạc, sự phối hợp
Luyện tập thêm về bài học này: