Từ Vựng:
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Operation: (n) hoạt động, quá trình vận hành
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Safety: (n) an toàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp, sự cố khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Manual: (n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Operation: (n) hoạt động, quá trình vận hành
Maintenance: (n) bảo trì, bảo dưỡng
Safety: (n) an toàn
Emergency: (n) tình huống khẩn cấp, sự cố khẩn cấp
Luyện tập thêm về bài học này: