Flashcards và Quiz Từ Vựng: Trình Bày Sổ Tay Vận Hành Và Bảo Trì Cho Nhóm Quản Lý Cơ Sở – Easy Level

Manual
(n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
Operation
(n) hoạt động, quá trình vận hành
Maintenance
(n) bảo trì, bảo dưỡng
Safety
(n) an toàn
Emergency
(n) tình huống khẩn cấp, sự cố khẩn cấp

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Manual
Operation
Maintenance
Safety
Emergency
(n) an toàn
(n) hoạt động, quá trình vận hành
(n) sách hướng dẫn; (adj) thủ công
(n) tình huống khẩn cấp, sự cố khẩn cấp
(n) bảo trì, bảo dưỡng

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Manual” mean?
4. What does “Operation” mean?
5. What does “Maintenance” mean?
6. What does “Safety” mean?
7. What does “Emergency” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: