Flashcards và Quiz Từ Vựng: Bảo Vệ Dơi Trong Quá Trình Xây Dựng – Medium Level

Roost
(n) chỗ đậu (chim); (v) đậu (chim)
Barrier
(n) rào cản, hàng rào
Debris
(n) mảnh vụn, mảnh vỡ
Inspect
(v) kiểm tra, giám sát
Navigate
(v) điều hướng, định vị, chỉ đường

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Roost
Barrier
Debris
Inspect
Navigate
(n) chỗ đậu (chim); (v) đậu (chim)
(v) điều hướng, định vị, chỉ đường
(n) mảnh vụn, mảnh vỡ
(n) rào cản, hàng rào
(v) kiểm tra, giám sát

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Roost” mean?
4. What does “Barrier” mean?
5. What does “Debris” mean?
6. What does “Inspect” mean?
7. What does “Navigate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: