Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Assessment: (n) sự đánh giá
Register: (n) sổ đăng ký; (v) ghi vào sổ
Pollution: (n) ô nhiễm
Response: (n) phản ứng, sự đáp ứng
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Risk: (n) rủi ro
Assessment: (n) sự đánh giá
Register: (n) sổ đăng ký; (v) ghi vào sổ
Pollution: (n) ô nhiễm
Response: (n) phản ứng, sự đáp ứng
Luyện tập thêm về bài học này: