1. High-visibility
2. Barrier
3. Alert
4. Cone
5. Work zone
(n) rào chắn, hàng rào
(adj) cảnh giác; (n) sự cảnh báo
(n) khu vực thi công, khu vực làm việc
(n) cọc hình nón, chóp nón
(adj) dễ thấy, dễ nhận biết
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.