Flashcards và Quiz Từ Vựng: An Toàn Khi Làm Việc Gần Đường Cao Tốc – Medium Level

High-visibility
(adj) dễ thấy, dễ nhận biết
Barrier
(n) rào chắn, hàng rào
Alert
(adj) cảnh giác; (n) sự cảnh báo
Cone
(n) cọc hình nón, chóp nón
Work zone
(n) khu vực thi công, khu vực làm việc

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
High-visibility
Barrier
Alert
Cone
Work zone
(adj) dễ thấy, dễ nhận biết
(n) cọc hình nón, chóp nón
(n) rào chắn, hàng rào
(n) khu vực thi công, khu vực làm việc
(adj) cảnh giác; (n) sự cảnh báo

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “High-visibility” mean?
4. What does “Barrier” mean?
5. What does “Alert” mean?
6. What does “Cone” mean?
7. What does “Work zone” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: