Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Analyzer: (n) máy phân tích
Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Calibration: (n) hiệu chuẩn
Quality control: (n) kiểm soát chất lượng
Analyzer: (n) máy phân tích
Document: (v) ghi chép; (n) tài liệu
Accuracy: (n) độ chính xác
Luyện tập thêm về bài học này: