Từ Vựng:
Phlebotomy: (n) kỹ thuật lấy máu
Guidelines: (n) hướng dẫn
Gentle: (adj) nhẹ nhàng
Distraction: (n) sự làm phân tâm
Aftercare: (n) chăm sóc sau khi thực hiện thủ thuật
Luyện tập thêm về bài học này:
Từ Vựng:
Phlebotomy: (n) kỹ thuật lấy máu
Guidelines: (n) hướng dẫn
Gentle: (adj) nhẹ nhàng
Distraction: (n) sự làm phân tâm
Aftercare: (n) chăm sóc sau khi thực hiện thủ thuật
Luyện tập thêm về bài học này: