Flashcards và Quiz Từ Vựng: Thảo Luận Kiểm Tra Hoàn Công Thực Tế – Advanced Level

Inspection
(n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Contractor
(n) nhà thầu
Punch list
(n) danh sách các công việc cần hoàn thiện
Practical completion
(n) hoàn thành thực tế (giai đoạn công trình có thể sử dụng được)
Certificate
(n) chứng chỉ, giấy chứng nhận

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Inspection
Contractor
Punch list
Practical completion
Certificate
(n) chứng chỉ, giấy chứng nhận
(n) danh sách các công việc cần hoàn thiện
(n) sự kiểm tra, sự thanh tra
(n) hoàn thành thực tế (giai đoạn công trình có thể sử dụng được)
(n) nhà thầu

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Inspection” mean?
4. What does “Contractor” mean?
5. What does “Punch list” mean?
6. What does “Practical completion” mean?
7. What does “Certificate” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: