1. Inspection
2. Contractor
3. Punch list
4. Practical completion
5. Certificate
(n) sự kiểm tra, sự thanh tra
(n) hoàn thành thực tế (giai đoạn công trình có thể sử dụng được)
(n) nhà thầu
(n) danh sách các công việc cần hoàn thiện
(n) chứng chỉ, giấy chứng nhận
Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.