Từ Vựng:
Inspection: (n) sự kiểm tra, sự thanh tra
Contractor: (n) nhà thầu
Punch list: (n) danh sách các công việc cần hoàn thiện
Practical completion: (n) hoàn thành thực tế (giai đoạn công trình có thể sử dụng được)
Certificate: (n) chứng chỉ, giấy chứng nhận
Luyện tập thêm về bài học này: