Flashcards và Quiz Từ Vựng: Giải Thích Về Mẫu Huyết Tương Và Huyết Thanh – Easy Level

Plasma
(n) huyết tương
Serum
(n) huyết thanh
Clotting
(n) sự đông máu
Anticoagulant
(n) chất chống đông
Sample
(n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu

Click a card to flip it and reveal the meaning.

2. Match the words with their meanings
Plasma
Serum
Clotting
Anticoagulant
Sample
(n) mẫu bệnh phẩm; (v) lấy mẫu
(n) huyết tương
(n) sự đông máu
(n) huyết thanh
(n) chất chống đông

Drag the cards on the right so each lines up with the correct item on the left.

3. What does “Plasma” mean?
4. What does “Serum” mean?
5. What does “Clotting” mean?
6. What does “Anticoagulant” mean?
7. What does “Sample” mean?

Luyện tập thêm về bài học này: